丈
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 丈
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ height; stature
- Danh từ length (esp. of clothing)
- Danh từ all (one has); everything
- Danh từ magnificence (of a waka poem, etc.)
Cách viết khác: 長, たき
Từ ghép có 丈
- 丈夫 — Khỏe mạnh.