TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

万(まん)が一(いち)

từ thông dụng
まんがいちmangaichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 万 vạn·一 nhất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 万が一

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ (if) by some chance; by some possibility; in the unlikely event that; 10000 to 1
  • Danh từ (unlikely event of) emergency; the worst(-case scenario)

Cách viết khác: まんがいつ

Từ liên quan với 万が一

Câu ví dụ với 万が一

  • もし万が一私が失敗したら両親は何と言うだろう。 Nếu ta thất bại, ba mẹ của tao sẽ nói gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193449

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.