万一
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vạn nhất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 万一
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (unlikely event of) emergency; the worst(-case scenario); 10000 to 1
- Phó từ (if) by some chance; by some possibility; in the unlikely event that
Cách viết khác: ばんいち, まんいつ, ばんいつ
Câu ví dụ với 万一
- 万一彼があなたに会えば、彼は驚くだろうに。 Anh ấy sẽ ngạc nhiên nếu anh ấy thấy bạn.Tatoeba #81135
- 雨は降らないと思うが、万一の用心に傘を持っていこう。 Tôi không nghĩ trời sẽ mưa, nhưng tôi sẽ mang theo một cái ô để đề phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237060
- 万一明日雨が降れば、彼らは行かないだろう。 Nếu mai trời mưa thì họ sẽ không đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81120
- 万一明日雨が降ったら、私たちはバスで行くよ。 Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ đi bằng xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81122
- もし万一明日雨が降れば、遠足は中止されるだろう。 Nếu ngày mai trời mưa, buổi hành quyết sẽ bị hủy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193435
- もし万一再び失敗すると、私はその計画を断念するだろう。 Nếu tôi thất bại lần nữa, tôi sẽ từ bỏ kế hoạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.