七つ星
ななつぼしnanatsuboshi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
七つ星 nghĩa là bắc đẩu, bắc đẩu tinh.
Nghĩa của 七つ星
Danh từ
- Bắc Đẩu, Bắc Đẩu tinh.
Từ liên quan với 七つ星
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the Big Dipper (asterism); the Plough; the Plow
- Danh từ family crest representing the seven luminaries (with one central circle surrounded by six other circles)
- Danh từ Japanese pilchard (Sardinops melanostictus); Japanese sardine
Câu hỏi thường gặp
七つ星 nghĩa là gì?
七つ星 (danh từ) nghĩa là bắc đẩu, bắc đẩu tinh.
七つ星 đọc là gì?
七つ星 đọc là ななつぼし (romaji: nanatsuboshi).