TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一週(いっしゅう)

いっしゅうisshū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 一 nhất·週 chu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 一週

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one week

Cách viết khác: 1週

Từ liên quan với 一週

Câu ví dụ với 一週

  • 一週間学校に行けなかった。 Tôi không thể đến trường trong một tuần.Tatoeba #8564766
  • ほぼ一週間雨が降り続いている。 Trời mưa khoảng 1 tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195975
  • 彼は一週間学校を休んだ。 Anh ấy nghỉ học một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109992
  • 一週間は七日です。 Một tuần có bảy ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190567
  • 一週間は7日です。 Có bảy ngày trong một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10206543
  • 一週間でどれほどのことが学べるか、自分でもびっくりするはずだよ! Bạn nên ngạc nhiên về những thữ bạn có thể học trong 1 tuần (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4891

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.