TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一週間(いっしゅうかん)

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
いっしゅうかんisshūkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 一 nhất·週 chu·間 gian

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 一週間

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one week

Cách viết khác: 1週間

Câu ví dụ với 一週間

  • あと1週間すればクリスマスだ。 Còn một tuần nữa là đến Giáng Sinh.Tatoeba #234323
  • その番組は1週間おきに放送される。 Chương trình đó được phát mỗi tuần.Tatoeba #207150
  • 1週間に一度ここで集まりましょう。 Chúng ta hãy tập hợp ở đây 1 tuần 1 lần.Tatoeba #235759
  • もしも余命1週間だとしたら、あなたは何をして過ごしますか? Nếu chỉ còn một tuần để sống, bạn sẽ dành thời gian làm gì?Tatoeba #2304920
  • ほぼ一週間雨が降り続いている。 Trời mưa khoảng 1 tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195975
  • 彼は一週間学校を休んだ。 Anh ấy nghỉ học một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109992
  • 一週間は七日です。 Một tuần có bảy ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190567
  • 人の性格を知るには、1週間も一緒に旅行すればいい。 Để tìm hiểu một người, ta chỉ cần đi du lịch với họ trong vòng một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144587

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.