Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
一群れ nghĩa là đàn, bầy.
Nghĩa của 一群れ
Danh từ
Đàn, bầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ group; flock; crowd; herd
Danh từ wide expanse (of flowers)
Câu hỏi thường gặp
一群れ nghĩa là gì?
一群れ (danh từ) nghĩa là đàn, bầy.
一群れ đọc là gì?
一群れ đọc là ひとむれ (romaji: hitomure).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.