一様
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一様
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na uniform; equal; even; the same; identical
- Tính từ đuôi na common; ordinary; usual
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一様
Trái nghĩa
Từ ghép có 一様
- 一様分布 — Phân phối đều liên tục.