TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一気見(いっきみ)

いっきみikkimi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT KHÍ KIẾN 一 nhất·気 khí·見 kiến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất khí kiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一気見 nghĩa là cày phim.

Nghĩa của 一気見

Danh từ

  1. khẩu ngữ Cày phim.

Cách viết khác: イッキ見

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ binge-watching; binge-viewing (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

一気見 nghĩa là gì?

一気見 (danh từ) nghĩa là cày phim.

一気見 đọc là gì?

一気見 đọc là いっきみ (romaji: ikkimi).

Âm Hán Việt của 一気見 là gì?

Âm Hán Việt của 一気見 là "nhất khí kiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.