TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一本(いっぽん)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
いっぽんippon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT BẢN 一 nhất·本 bản

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất bản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一本

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one long cylindrical thing; one film, TV show, etc.; one goal, home run, etc.; one telephone call
  • Danh từ one version
  • Danh từ one book; a certain book
  • Danh từ ippon; one point; a blow
  • Danh từ geisha
  • Hậu tố single-minded focus on ...

Cách viết khác: 1本

Từ liên quan với 一本

Câu ví dụ với 一本

  • 彼はタバコを一本くれとせがんだ。 Anh ấy xin một điếu thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112011

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.