一斉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất tề” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一斉 nghĩa là trong nháy mắt, trong một nốt nhạc.
Nghĩa của 一斉
Phó từ
- Trong nháy mắt, trong một nốt nhạc.
Câu ví dụ với 一斉
- 教会の鐘が一斉に鳴り出した。 Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180294
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ simultaneous; all at once
Câu hỏi thường gặp
一斉 nghĩa là gì?
一斉 (phó từ) nghĩa là trong nháy mắt, trong một nốt nhạc.
一斉 đọc là gì?
一斉 đọc là いっせい (romaji: issei).
Âm Hán Việt của 一斉 là gì?
Âm Hán Việt của 一斉 là "nhất tề". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.