一文
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất văn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一文
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tiny amount of money; a penny; a cent; a farthing
- Danh từ one letter; one character
- Danh từ one mon (unit of currency)
Từ liên quan với 一文
Từ ghép có 一文
- びた一文 — Đồng xu.
Câu ví dụ với 一文
- 私は一文無しになった。 Tôi đã không còn một xu dính túi.Tatoeba #158415
- この一文を説明してください。 Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222947
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.