TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一座(いちざ)

từ thông dụng
いちざichiza giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT TOẠ 一 nhất·座 toạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一座

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the whole company; the party; all those present; everyone in attendance
  • Danh từ attendance (at a gathering); presence
  • Danh từ banquet; dinner; party
  • Danh từ troupe; (theatrical) company
  • Danh từ (one) statue
  • Danh từ top seat; head (of the table) (cổ)

Từ liên quan với 一座

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.