TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一(ひと)つずつ

ひとつずつhitotsuzutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 一 nhất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

一つずつ nghĩa là lần lượt.

Nghĩa của 一つずつ

Phó từ

  1. Lần lượt.

Cách viết khác: 一つづつ, 一つ宛, ひとつづつ

Từ liên quan với 一つずつ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ one by one; one each; one at a time

Câu hỏi thường gặp

一つずつ nghĩa là gì?

一つずつ (phó từ) nghĩa là lần lượt.

一つずつ đọc là gì?

一つずつ đọc là ひとつずつ (romaji: hitotsuzutsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.