TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コスプレイヤー

kosupureiyā giọng máy của trình duyệt

コスプレイヤー nghĩa là Cosplayer.

Nghĩa của コスプレイヤー

Danh từ

  1. Cosplayer.

Cách viết khác: コスプレーヤー

Từ liên quan với コスプレイヤー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cosplayer

Câu hỏi thường gặp

コスプレイヤー nghĩa là gì?

コスプレイヤー (danh từ) nghĩa là Cosplayer.

コスプレイヤー đọc là gì?

コスプレイヤー đọc là コスプレイヤー (romaji: kosupureiyā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.