TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プレイヤー

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pureiyā giọng máy của trình duyệt

プレイヤー nghĩa là cầu thủ.

Nghĩa của プレイヤー

Danh từ

  1. Cầu thủ.

Cách viết khác: プレーヤー, プレイヤ, プレーヤ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ player

Câu hỏi thường gặp

プレイヤー nghĩa là gì?

プレイヤー (danh từ) nghĩa là cầu thủ.

プレイヤー đọc là gì?

プレイヤー đọc là プレイヤー (romaji: pureiyā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.