プレイヤー
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pureiyā
giọng máy của trình duyệt
プレイヤー nghĩa là cầu thủ.
Nghĩa của プレイヤー
Danh từ
- Cầu thủ.
Cách viết khác: プレーヤー, プレイヤ, プレーヤ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ player
Câu hỏi thường gặp
プレイヤー nghĩa là gì?
プレイヤー (danh từ) nghĩa là cầu thủ.
プレイヤー đọc là gì?
プレイヤー đọc là プレイヤー (romaji: pureiyā).