TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガールグループ

gārugurūpu giọng máy của trình duyệt

ガールグループ nghĩa là nhóm nhạc nữ, ban nhạc nữ.

Nghĩa của ガールグループ

Danh từ

  1. Nhóm nhạc nữ, ban nhạc nữ.

Cách viết khác: ガール・グループ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ girl group (female singing group, usu. singing in harmony)

Câu hỏi thường gặp

ガールグループ nghĩa là gì?

ガールグループ (danh từ) nghĩa là nhóm nhạc nữ, ban nhạc nữ.

ガールグループ đọc là gì?

ガールグループ đọc là ガールグループ (romaji: gārugurūpu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.