リビア
từ thông dụngtên riêng
ribia
giọng máy của trình duyệt
リビア nghĩa là Li-bi.
Nghĩa của リビア
Danh từ riêng
- Li-bi.
Cách viết khác: 利比亜
Từ ghép có リビア
- ボリビア — Bô-li-vi-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Libya
Câu hỏi thường gặp
リビア nghĩa là gì?
リビア (danh từ riêng) nghĩa là Li-bi.
リビア đọc là gì?
リビア đọc là リビア (romaji: ribia).