TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リビア

từ thông dụngtên riêng
ribia giọng máy của trình duyệt

リビア nghĩa là Li-bi.

Nghĩa của リビア

Danh từ riêng

  1. Li-bi.

Cách viết khác: 利比亜

Từ ghép có リビア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Libya

Câu hỏi thường gặp

リビア nghĩa là gì?

リビア (danh từ riêng) nghĩa là Li-bi.

リビア đọc là gì?

リビア đọc là リビア (romaji: ribia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.