ボリビア
tên riêng
boribia
giọng máy của trình duyệt
ボリビア nghĩa là Bô-li-vi-a.
Nghĩa của ボリビア
Danh từ riêng
- Bô-li-vi-a.
Cách viết khác: 暮利比亜, 玻里非, ボリヴィア
Từ ghép có ボリビア
- ボリビア多民族国 — Nhà nước Đa dân tộc Bolivia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Bolivia
Câu hỏi thường gặp
ボリビア nghĩa là gì?
ボリビア (danh từ riêng) nghĩa là Bô-li-vi-a.
ボリビア đọc là gì?
ボリビア đọc là ボリビア (romaji: boribia).