TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リビング

từ thông dụng
ribingu giọng máy của trình duyệt

リビング nghĩa là phòng khách.

Nghĩa của リビング

Danh từ

  1. viết tắt Phòng khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ living; lifestyle
  • Danh từ living room (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

リビング nghĩa là gì?

リビング (danh từ) nghĩa là phòng khách.

リビング đọc là gì?

リビング đọc là リビング (romaji: ribingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.