リトマス
ritomasu
giọng máy của trình duyệt
リトマス nghĩa là quỳ.
Nghĩa của リトマス
Danh từ
- Quỳ.
Từ ghép có リトマス
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ litmus
Câu hỏi thường gặp
リトマス nghĩa là gì?
リトマス (danh từ) nghĩa là quỳ.
リトマス đọc là gì?
リトマス đọc là リトマス (romaji: ritomasu).