TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リサイクル

từ thông dụng
risaikuru giọng máy của trình duyệt

リサイクル nghĩa là tái chế.

Nghĩa của リサイクル

Danh từ

  1. Tái chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recycling

Câu hỏi thường gặp

リサイクル nghĩa là gì?

リサイクル (danh từ) nghĩa là tái chế.

リサイクル đọc là gì?

リサイクル đọc là リサイクル (romaji: risaikuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.