リサイクル
từ thông dụng
risaikuru
giọng máy của trình duyệt
リサイクル nghĩa là tái chế.
Nghĩa của リサイクル
Danh từ
- Tái chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recycling
Câu hỏi thường gặp
リサイクル nghĩa là gì?
リサイクル (danh từ) nghĩa là tái chế.
リサイクル đọc là gì?
リサイクル đọc là リサイクル (romaji: risaikuru).