TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラバ

raba giọng máy của trình duyệt

ラバ nghĩa là la.

Nghĩa của ラバ

Danh từ

  1. La.

Cách viết khác: 騾馬, らば

Từ liên quan với ラバ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mule

Câu hỏi thường gặp

ラバ nghĩa là gì?

ラバ (danh từ) nghĩa là la.

ラバ đọc là gì?

ラバ đọc là ラバ (romaji: raba).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.