ラドン
từ thông dụng
radon
giọng máy của trình duyệt
ラドン nghĩa là rađơn.
Nghĩa của ラドン
Danh từ
- Rađơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radon (Rn)
Câu hỏi thường gặp
ラドン nghĩa là gì?
ラドン (danh từ) nghĩa là rađơn.
ラドン đọc là gì?
ラドン đọc là ラドン (romaji: radon).