TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラピスラズリ

rapisurazuri giọng máy của trình duyệt

ラピスラズリ nghĩa là đá da trời, ngọc lưu ly.

Nghĩa của ラピスラズリ

Danh từ

  1. Đá da trời, ngọc lưu ly.

Cách viết khác: ラピス・ラズリ

Từ liên quan với ラピスラズリ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lapis lazuli

Câu hỏi thường gặp

ラピスラズリ nghĩa là gì?

ラピスラズリ (danh từ) nghĩa là đá da trời, ngọc lưu ly.

ラピスラズリ đọc là gì?

ラピスラズリ đọc là ラピスラズリ (romaji: rapisurazuri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.