モラル
từ thông dụng
moraru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của モラル
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ morals; morality; ethics
Từ ghép có モラル
- モラルハラスメント — Hành vi quấy rối xuất phát từ việc tự coi mình có đạo đức cao thượng.