TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モノローグ

từ thông dụng
monorōgu giọng máy của trình duyệt

モノローグ nghĩa là độc ngữ.

Nghĩa của モノローグ

Danh từ

  1. Độc ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monologue

Câu hỏi thường gặp

モノローグ nghĩa là gì?

モノローグ (danh từ) nghĩa là độc ngữ.

モノローグ đọc là gì?

モノローグ đọc là モノローグ (romaji: monorōgu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.