モノローグ
từ thông dụng
monorōgu
giọng máy của trình duyệt
モノローグ nghĩa là độc ngữ.
Nghĩa của モノローグ
Danh từ
- Độc ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monologue
Câu hỏi thường gặp
モノローグ nghĩa là gì?
モノローグ (danh từ) nghĩa là độc ngữ.
モノローグ đọc là gì?
モノローグ đọc là モノローグ (romaji: monorōgu).