モル
moru
giọng máy của trình duyệt
モル nghĩa là mol.
Nghĩa của モル
Danh từ
- Mol.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mole; mol
Câu hỏi thường gặp
モル nghĩa là gì?
モル (danh từ) nghĩa là mol.
モル đọc là gì?
モル đọc là モル (romaji: moru).