TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モザイク

từ thông dụng
mozaiku giọng máy của trình duyệt

モザイク nghĩa là tranh khảm, thể khảm.

Nghĩa của モザイク

Danh từ

  1. Tranh khảm, thể khảm.

Từ ghép có モザイク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mosaic
  • Danh từ pixelated obscuring in images and video, usu. for censorship

Câu hỏi thường gặp

モザイク nghĩa là gì?

モザイク (danh từ) nghĩa là tranh khảm, thể khảm.

モザイク đọc là gì?

モザイク đọc là モザイク (romaji: mozaiku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.