モザイク
từ thông dụng
mozaiku
giọng máy của trình duyệt
モザイク nghĩa là tranh khảm, thể khảm.
Nghĩa của モザイク
Danh từ
- Tranh khảm, thể khảm.
Từ ghép có モザイク
- モザイク病 — Bệnh khảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mosaic
- Danh từ pixelated obscuring in images and video, usu. for censorship
Câu hỏi thường gặp
モザイク nghĩa là gì?
モザイク (danh từ) nghĩa là tranh khảm, thể khảm.
モザイク đọc là gì?
モザイク đọc là モザイク (romaji: mozaiku).