TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モザンビーク

từ thông dụngtên riêng
mozanbīku giọng máy của trình duyệt

モザンビーク nghĩa là Mô-dăm-bích.

Nghĩa của モザンビーク

Danh từ riêng

  1. Mô-dăm-bích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mozambique

Câu hỏi thường gặp

モザンビーク nghĩa là gì?

モザンビーク (danh từ riêng) nghĩa là Mô-dăm-bích.

モザンビーク đọc là gì?

モザンビーク đọc là モザンビーク (romaji: mozanbīku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.