Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
モザイク病 nghĩa là bệnh khảm.
Nghĩa của モザイク病
Danh từ
Bệnh khảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ tobacco mosaic virus infection; mosaic disease; mosaic
Câu hỏi thường gặp
モザイク病 nghĩa là gì?
モザイク病 (danh từ) nghĩa là bệnh khảm.
モザイク病 đọc là gì?
モザイク病 đọc là モザイクびょう (romaji: mozaikubyō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.