TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボルタメーター

borutamētā giọng máy của trình duyệt

ボルタメーター nghĩa là điện áp kế, vôn kế.

Nghĩa của ボルタメーター

Danh từ

  1. Điện áp kế, vôn kế.

Cách viết khác: ボルトメーター

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voltameter; voltmeter

Câu hỏi thường gặp

ボルタメーター nghĩa là gì?

ボルタメーター (danh từ) nghĩa là điện áp kế, vôn kế.

ボルタメーター đọc là gì?

ボルタメーター đọc là ボルタメーター (romaji: borutamētā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.