いただきマンモス
itadakimanmosu
giọng máy của trình duyệt
いただきマンモス nghĩa là nhận, ăn, tôi sẽ ăn.
Nghĩa của いただきマンモス
Cụm từ
- tiếng lóng Nhận.
- tiếng lóng Ăn; Tôi sẽ ăn, chúng ta cùng ăn nào.
Cách viết khác: 頂きマンモス
Từ liên quan với いただきマンモス
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ thank you (for the meal just served) (tiếng lóng, đùa)
Câu hỏi thường gặp
いただきマンモス nghĩa là gì?
いただきマンモス (cụm từ) nghĩa là nhận, ăn, tôi sẽ ăn.
いただきマンモス đọc là gì?
いただきマンモス đọc là いただきマンモス (romaji: itadakimanmosu).