TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プラス

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
purasu giọng máy của trình duyệt

プラス nghĩa là cộng, dấu cộng.

Nghĩa của プラス

Danh từ

  1. Cộng.
  2. Dấu cộng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với プラス

Trái nghĩa

Từ ghép có プラス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plus; addition
  • Danh từ positive (number)
  • Danh từ plus sign; positive symbol
  • Danh từ advantage; plus; asset; positive factor; positive effect
  • Danh từ profit; gain
  • Danh từ anode; plus terminal; positive pole
  • Danh từ positive (test result)

Câu hỏi thường gặp

プラス nghĩa là gì?

プラス (danh từ) nghĩa là cộng, dấu cộng.

プラス đọc là gì?

プラス đọc là プラス (romaji: purasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.