プラス
purasu
giọng máy của trình duyệt
プラス nghĩa là cộng, dấu cộng.
Nghĩa của プラス
Danh từ
- Cộng.
- Dấu cộng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với プラス
Trái nghĩa
Từ ghép có プラス
- プラスチック — Nhựa, chất dẻo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plus; addition
- Danh từ positive (number)
- Danh từ plus sign; positive symbol
- Danh từ advantage; plus; asset; positive factor; positive effect
- Danh từ profit; gain
- Danh từ anode; plus terminal; positive pole
- Danh từ positive (test result)
Câu hỏi thường gặp
プラス nghĩa là gì?
プラス (danh từ) nghĩa là cộng, dấu cộng.
プラス đọc là gì?
プラス đọc là プラス (romaji: purasu).