TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボーイフレンド

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bōifurendo giọng máy của trình duyệt

ボーイフレンド nghĩa là bạn trai, người yêu.

Nghĩa của ボーイフレンド

Danh từ

  1. Bạn trai, người yêu.

Câu ví dụ với ボーイフレンド

  • 彼女はあまりにも多くのボーイフレンドを持つ。 Cô ấy có quá nhiều bạn trai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93412

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boyfriend; male friend

Câu hỏi thường gặp

ボーイフレンド nghĩa là gì?

ボーイフレンド (danh từ) nghĩa là bạn trai, người yêu.

ボーイフレンド đọc là gì?

ボーイフレンド đọc là ボーイフレンド (romaji: bōifurendo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.