ボーイ
bōi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ボーイ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boy
- Danh từ bellboy; porter; waiter
Từ ghép có ボーイ
Câu ví dụ với ボーイ
- 彼は海辺のレストランのボーイである。 Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biểnTatoeba #108999
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).