TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボーイ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bōi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ボーイ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boy
  • Danh từ bellboy; porter; waiter

Từ ghép có ボーイ

Câu ví dụ với ボーイ

  • 彼は海辺のレストランのボーイである。 Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biểnTatoeba #108999

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.