ボルト
JLPT N1 từ thông dụng
boruto
giọng máy của trình duyệt
ボルト nghĩa là vôn.
Nghĩa của ボルト
Danh từ
- Vôn.
Cách viết khác: ヴォルト
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volt
Câu hỏi thường gặp
ボルト nghĩa là gì?
ボルト (danh từ) nghĩa là vôn.
ボルト đọc là gì?
ボルト đọc là ボルト (romaji: boruto).