TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボルト

JLPT N1 từ thông dụng
boruto giọng máy của trình duyệt

ボルト nghĩa là vôn.

Nghĩa của ボルト

Danh từ

  1. Vôn.

Cách viết khác: ヴォルト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volt

Câu hỏi thường gặp

ボルト nghĩa là gì?

ボルト (danh từ) nghĩa là vôn.

ボルト đọc là gì?

ボルト đọc là ボルト (romaji: boruto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.