TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カウボーイ

từ thông dụng
kaubōi giọng máy của trình duyệt

カウボーイ nghĩa là cao bồi.

Nghĩa của カウボーイ

Danh từ

  1. Cao bồi.

Cách viết khác: カーボーイ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cowboy

Câu hỏi thường gặp

カウボーイ nghĩa là gì?

カウボーイ (danh từ) nghĩa là cao bồi.

カウボーイ đọc là gì?

カウボーイ đọc là カウボーイ (romaji: kaubōi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.