TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カーペット

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kāpetto giọng máy của trình duyệt

カーペット nghĩa là thảm.

Nghĩa của カーペット

Danh từ

  1. Thảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carpet

Câu hỏi thường gặp

カーペット nghĩa là gì?

カーペット (danh từ) nghĩa là thảm.

カーペット đọc là gì?

カーペット đọc là カーペット (romaji: kāpetto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.