カーペット
kāpetto
giọng máy của trình duyệt
カーペット nghĩa là thảm.
Nghĩa của カーペット
Danh từ
- Thảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carpet
Câu hỏi thường gặp
カーペット nghĩa là gì?
カーペット (danh từ) nghĩa là thảm.
カーペット đọc là gì?
カーペット đọc là カーペット (romaji: kāpetto).