パペット
papetto
giọng máy của trình duyệt
パペット nghĩa là con rối.
Nghĩa của パペット
Danh từ
- Con rối.
Từ ghép có パペット
- ソックパペット — Rối, con rối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ puppet
Câu hỏi thường gặp
パペット nghĩa là gì?
パペット (danh từ) nghĩa là con rối.
パペット đọc là gì?
パペット đọc là パペット (romaji: papetto).