ヘリ
từ thông dụng
heri
giọng máy của trình duyệt
ヘリ nghĩa là máy bay trực thăng, máy bay lên thẳng, trực thăng.
Nghĩa của ヘリ
Danh từ
- viết tắt Máy bay trực thăng, máy bay lên thẳng, trực thăng.
Từ liên quan với ヘリ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ helicopter (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ヘリ nghĩa là gì?
ヘリ (danh từ) nghĩa là máy bay trực thăng, máy bay lên thẳng, trực thăng.
ヘリ đọc là gì?
ヘリ đọc là ヘリ (romaji: heri).