TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヘリウム

từ thông dụng
heriumu giọng máy của trình duyệt

ヘリウム nghĩa là heli, hêli.

Nghĩa của ヘリウム

Danh từ

  1. Heli.
    • ヘリウム気球Bóng bay khí heli.
  2. Hêli.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helium (He)

Câu hỏi thường gặp

ヘリウム nghĩa là gì?

ヘリウム (danh từ) nghĩa là heli, hêli.

ヘリウム đọc là gì?

ヘリウム đọc là ヘリウム (romaji: heriumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.