TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヘリコプター

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
herikoputā giọng máy của trình duyệt

ヘリコプター nghĩa là máy bay trực thăng, máy bay lên thẳng.

Nghĩa của ヘリコプター

Danh từ

  1. Máy bay trực thăng.
  2. Máy bay lên thẳng.

Cách viết khác: ヘリコプタ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helicopter

Câu hỏi thường gặp

ヘリコプター nghĩa là gì?

ヘリコプター (danh từ) nghĩa là máy bay trực thăng, máy bay lên thẳng.

ヘリコプター đọc là gì?

ヘリコプター đọc là ヘリコプター (romaji: herikoputā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.