ヘッド
từ thông dụng
heddo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ヘッド
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ head (of the body)
- Danh từ tip; head (e.g. of a tool); end; point
- Danh từ boss; head; leader
- Danh từ header (in soccer); heading (the ball)
- Danh từ tape head (e.g. of a tape recorder); magnetic head
- Danh từ heading (of a document, article, etc.); header; head; headline