ヘディング
từ thông dụng
hedingu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ヘディング
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heading (of a document, article, etc.)
- Danh từ header (in soccer); heading (the ball)
- Danh từ headbutt
Cách viết khác: ヘッディング