ヘクタール
từ thông dụng
hekutāru
giọng máy của trình duyệt
ヘクタール nghĩa là Héc-ta.
Nghĩa của ヘクタール
Danh từ
- Héc-ta.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hectare
Câu hỏi thường gặp
ヘクタール nghĩa là gì?
ヘクタール (danh từ) nghĩa là Héc-ta.
ヘクタール đọc là gì?
ヘクタール đọc là ヘクタール (romaji: hekutāru).