プロ
JLPT N3 từ thông dụng
puro
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của プロ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ professional; pro (viết tắt)
- Danh từ program (viết tắt)
- Danh từ production (viết tắt)
- Danh từ proletarian; proletariat (viết tắt)
- Danh từ propaganda (viết tắt)