プレート
từ thông dụng
purēto
giọng máy của trình duyệt
プレート nghĩa là biển.
Nghĩa của プレート
Danh từ
- Biển.
Từ ghép có プレート
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plate (e.g. nameplate, license plate)
- Danh từ plate (dish)
- Danh từ (tectonic) plate
- Danh từ (home) plate; pitcher's mound
- Danh từ plate
- Danh từ plate
- Danh từ plate (of a vacuum tube); anode
Câu hỏi thường gặp
プレート nghĩa là gì?
プレート (danh từ) nghĩa là biển.
プレート đọc là gì?
プレート đọc là プレート (romaji: purēto).