TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プレート

từ thông dụng
purēto giọng máy của trình duyệt

プレート nghĩa là biển.

Nghĩa của プレート

Danh từ

  1. Biển.

Từ ghép có プレート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plate (e.g. nameplate, license plate)
  • Danh từ plate (dish)
  • Danh từ (tectonic) plate
  • Danh từ (home) plate; pitcher's mound
  • Danh từ plate
  • Danh từ plate
  • Danh từ plate (of a vacuum tube); anode

Câu hỏi thường gặp

プレート nghĩa là gì?

プレート (danh từ) nghĩa là biển.

プレート đọc là gì?

プレート đọc là プレート (romaji: purēto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.