プレイ
từ thông dụng
purei
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của プレイ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ play; recreation
- Danh từ playing (a sport); play; game
- Danh từ playing (a musical instrument); musical performance
- Danh từ play (theatrical performance)
- Danh từ play ball; starting a match (viết tắt)
Cách viết khác: プレー