TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

液晶(えきしょう)ディスプレイ

えきしょうディスプレイekishōdisupurei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 液 dịch·晶 tinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

液晶ディスプレイ nghĩa là Màn hình tinh thể lỏng.

Nghĩa của 液晶ディスプレイ

Danh từ

  1. Màn hình tinh thể lỏng.

Cách viết khác: 液晶ディスプレー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liquid-crystal display; LCD

Câu hỏi thường gặp

液晶ディスプレイ nghĩa là gì?

液晶ディスプレイ (danh từ) nghĩa là Màn hình tinh thể lỏng.

液晶ディスプレイ đọc là gì?

液晶ディスプレイ đọc là えきしょうディスプレイ (romaji: ekishōdisupurei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.